Hạt mù tạt đen Ấn Độ Black Mustard seed
Điểm nổi bật của sản phẩm
Hạt mù tạt đen được nhập khẩu trực tiếp từ Ấn Độ – quốc gia được xem là trung tâm gia vị hàng đầu thế giới, nổi tiếng về chất lượng nguyên liệu và chiều sâu hương vị.
Sản phẩm đi kèm đầy đủ hóa đơn VAT, giấy tờ kiểm nghiệm chất lượng và hồ sơ công bố theo đúng quy định của Nhà nước Việt Nam, giúp người tiêu dùng và đối tác hoàn toàn yên tâm khi lựa chọn.
Hạt mù tạt đen được phân phối linh hoạt cả sỉ và lẻ với nhiều mức số lượng khác nhau, đáp ứng nhu cầu của hộ gia đình, quán ăn, nhà hàng cũng như các công ty, đơn vị chế biến thực phẩm.
Về đặc tính sử dụng, hạt mù tạt đen có mùi hăng và vị cay rõ hơn so với mù tạt vàng. Đây là loại gia vị quen thuộc trong ẩm thực Ấn Độ, thường được giữ nguyên hạt và rang hoặc chiên trong dầu nóng trước khi cho vào món ăn, hoặc dùng trong các món xào cùng nhiều loại gia vị thơm khác. Ngoài vai trò tạo hương vị, hạt mù tạt đen còn được biết đến với các công dụng hỗ trợ kiểm soát cân nặng, hỗ trợ hô hấp, tăng cường sức đề kháng, cải thiện tiêu hóa và đặc biệt là có thể ép thành dầu mù tạt Ấn Độ.

Hạt mù tạt đen Ấn Độ
Video thực tế sản phẩm
Video thực tế sản phẩm hạt mù tạt đen Ấn Độ Black Mustard seed 100gr
Thông tin chi tiết sản phẩm
Tên sản phẩm | Hạt mù tạt đen Ấn Độ/Black Mustard Seeds 500gr |
Thành phần | 100% hạt mù tạt đen |
Khối lượng | Gói 100gr, 500gr |
Xuất xứ | Ấn Độ/India |
Hạn sử dụng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất |
Bảo quản | Ở nơi khô ráo thoáng mát |
Chứng nhận chất lượng | Đáp ứng đầy đủ các quy định của nhà nước Việt Nam |
Hình thức bán | Bán sỉ và lẻ |
Thành phần dinh dưỡng
Hạt mù tạt rất giàu một số khoáng chất như đồng, canxi, sắt, magiê, phốt pho, kali, natri, kẽm, mangan và selen. Đây cũng là một nguồn cung cấp nhiều vitamin, bao gồm vitamin C và K, thiamin, riboflavin, vitamin B6 và axit folic.
Thành phần dinh dưỡng có trong 100gr hạt mù tạt đen/Black Mustards như sau:
(Thông tin số liệu từ USDA: Bộ Nông Nghiệp Hoa Kỳ)
Calories | 508 |
Protein | 26g |
Chất béo | 36g |
Carb | 28g |
Cholesterol | 0mg |
Sodium | 13mg |
Potassium | 738mg |
Dietary fiber | 12g |
Sugar | 7g |
Niacin | 1.64mg |


